búi

Danh từĐộng từTính từ Thanh sắcVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuj˧˦] · Huế [ʔɓuj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mớ vật dài xoắn vào nhau, quấn chặt vào nhau.
    • một búi tóc rối
    • búi cỏ khô
Động từ
  1. Quấn tóc thành búi tròn, thường ở phía sau đầu.
    • tóc búi thành hai búi
Tính từ
  1. Rối.
  2. Bận và rối mù.

"búi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bun (hair)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "búi"

Cấu tạo âm tiết

búiâm đầu b · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "búi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.