bạc nhạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːk̚˧˨ʔ ɲaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːk̚˨˩ʔ ɲaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˨˩˨ ɲaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Nghĩa đen) Thịt chỉ có màng dai không có nạc (thường là trâu bò hươu nai).
    • Miếng bạc nhạc.
  2. (Nghĩa bóng) Sự hờ hững, không thân thiện, không quan tâm hoặc làm gì đến cùng.
    • Anh ta cư xử bạc nhạc với tôi.
    • Anh ta dành cho tôi sự bạc nhạc.
    • Giữa anh và tôi có một sự bạc nhạc không hề nhẹ.

Cấu tạo âm tiết

bạcâm đầu b · vần ac · thanh nặng
nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bạc nhạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.