bại liệt

Tính từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˧˨ʔ liət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːj˨˩ʔ liək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩˨ liək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị giảm nhiều hoặc mất hẳn khả năng cử động, do tổn thương thần kinh hoặc cơ (nói khái quát)
    • bại liệt nửa người
    • chân bị bại liệt
Danh từ
  1. Bệnh lây dễ thành dịch, thường gặp ở trẻ em, do virus làm tổn thương tuỷ sống, khiến một số cơ bị liệt và teo đi, có thể làm chết người.
    • vaccin phòng bại liệt
    • dịch bại liệt

"bại liệt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 瘫痪 tān huàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bạiâm đầu b · vần ai · thanh nặng
liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bại liệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.