bạo bệnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˨ʔ ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːw˨˩ʔ ʔɓen˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˨ ʔɓəːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh mới phát dữ dội hoặc đột phát nguy cấp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

bạoâm đầu b · vần ao · thanh nặng
bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bạo bệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.