bản thể

Danh từ
Danh từ
  1. Một hữu thể độc lập và duy nhất luôn có sự hiện hữu của cả chất thể lẫn hình thể.

"bản thể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh substance

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bản thể"

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bản thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.