bản vẽ

Danh từ
Danh từ
  1. Tài liệu mô tả hình dạng, cấu tạo, kích thước và đặc tả kỹ thuật của bộ phận máy móc, kết cấu hoặc công trình.

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
vẽâm đầu v · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bản vẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.