Động từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ ke˧˧] · Huế [ʔɓaːw˧˨ kej˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ kej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Khẩu ngữ) Bảo vệ (thường cho những hoạt động không lành mạnh).
- Bảo kê cho một sòng bạc.
- (Khẩu ngữ) Người làm công việc bảo vệ (thường cho những hoạt động không lành mạnh).
- Làm bảo kê ở nhà hàng.
- Thuê bảo kê.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bảo kê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.