bảo kê

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ ke˧˧] · Huế [ʔɓaːw˧˨ kej˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ kej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Khẩu ngữ) Bảo vệ (thường cho những hoạt động không lành mạnh).
    • Bảo kê cho một sòng bạc.
Danh từ
  1. (Khẩu ngữ) Người làm công việc bảo vệ (thường cho những hoạt động không lành mạnh).
    • Làm bảo kê ở nhà hàng.
    • Thuê bảo kê.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
kêâm đầu k · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bảo kê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.