Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ kəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ kəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ kəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều chưa phù hợp, chưa đủ mức cần thiết.
- Khắc phục những bất cập.
- Không kịp; quá muộn.
- Phải suy nghĩ cho kỹ, không thì hối bất cập.
- Không đạt yêu cầu, không đủ mức cần thiết.
- Ý đồ thì lớn, nhưng tài năng thì bất cập.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 不及.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất cập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.