bất cập

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ kəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ kəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ kəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều chưa phù hợp, chưa đủ mức cần thiết.
    • Khắc phục những bất cập.
Tính từ
  1. Không kịp; quá muộn.
    • Phải suy nghĩ cho kỹ, không thì hối bất cập.
  2. Không đạt yêu cầu, không đủ mức cần thiết.
    • Ý đồ thì lớn, nhưng tài năng thì bất cập.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 不及.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
cậpâm đầu c · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bất cập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.