Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓəj˨˩ həj˨˩] · Huế [ʔɓəj˦˩ həj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bẩn thỉu và không gọn gàng, ở dơ không sạch.
- Nhà cửa bầy hầy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bầy hầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.