Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓək̚˧˨ʔ tʰəj˨˩] · Huế [ʔɓək̚˨˩ʔ tʰəj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓək̚˨˩˨ tʰəj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là cách gọi thầy giáo một cách nể phục và tôn trọng
"bậc thầy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | master · maestro |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 泰斗 tài dǒu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 名人 めいじん |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Meister |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | мастер ма́стер |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il maestro |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bậc thầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.