Bắc Âu

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓak̚˧˦ ʔəw˧˧] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ ʔəw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ ʔəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Phần lãnh thổ nằm ở phía Bắc của châu Âu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 北歐.

Cấu tạo âm tiết

bắcâm đầu b · vần ăc · thanh sắc
âuâm đầu (không) · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Bắc Âu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.