bắt mắt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˦ mat̚˧˦] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thu hút, gây được ấn tượng tốt đẹp ngay từ đầu nhờ hình thức bên ngoài.
    • Màu sắc và kiểu dáng bắt mắt.
    • Cách trang trí rất bắt mắt.

Cấu tạo âm tiết

bắtâm đầu b · vần ăt · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bắt mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.