bẹt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɛt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɛk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hình khối) có bề mặt rộng, không dày, trông như bị ép xuống.
- Giày mũi bẹt.
- Đập cho bẹt ra.
- Đầu bẹt như đầu cá trê.
- Từ mô phỏng tiếng như tiếng của vật dẹp mình rơi mạnh xuống đất.
- Đám vữa rơi bẹt xuống nền.
- Ném bẹt đồng xu xuống đất.
- Góc hình học có số đo bằng 180° hoặc π rad.
- Góc bẹt bằng hai góc vuông.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 癟.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "bẹt"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bẹt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.