bệnh lí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ li˧˦] · Huế [ʔɓen˨˩ʔ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩˨ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những biểu hiện của bệnh (nói tổng quát).
    • Hiện tượng bệnh lí.
    • Theo dõi bệnh lí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 病理.

Cấu tạo âm tiết

bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng
líâm đầu l · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bệnh lí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.