bệnh nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ ɲən˧˧] · Huế [ʔɓen˨˩ʔ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩˨ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đau yếu, người mang bệnh được điều trị và chăm sóc tại các cơ sở y tế.

Câu ví dụ

  • Bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn.The patient made a full recovery.
  • Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.The patient made a full recovery.
  • Bệnh nhân của chúng tôi hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.Our patient is in much the same condition as yesterday.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 病人.

"bệnh nhân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh patient
🇨🇳 Tiếng Trung 患者 huàn zhě
🇯🇵 Tiếng Nhật 患者 かんじゃ
🇰🇷 Tiếng Hàn 환자 hwanja
🇫🇷 Tiếng Pháp le patient
🇩🇪 Tiếng Đức der Patient
🇷🇺 Tiếng Nga больной больно́й · пациент пацие́нт
🇹🇭 Tiếng Thái ผู้ป่วย phûu-pùai · คนไข้ khon-khâi
🇮🇹 Tiếng Ý paziente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bệnh nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.