bồ đề

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˨˩ ʔɗe˨˩] · Huế [ʔɓow˦˩ ʔɗej˦˩] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩ ʔɗej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ biểu thị trí tuệ và con đường giác ngộ.
Danh từ
  1. Cây to, thân thẳng, gỗ trắng nhẹ, dùng làm vỏ hộp và que diêm, nhựa dùng làm thuốc (gọi là an tức hương).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 菩提. . Nguồn gốc cuối cùng .

Từ, cụm từ chứa "bồ đề"

Cấu tạo âm tiết

bồâm đầu b · vần ô · thanh huyền
đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bồ đề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.