bồ câu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˨˩ kəw˧˧] · Huế [ʔɓow˦˩ kəw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩ kəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim nuôi làm cảnh và ăn thịt, cánh dài, bay giỏi, mỏ yếu, mắt tròn đẹp và sáng.
    • Mắt bồ câu.
  2. Biểu tượng của hoà bình.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích thú khi cho chim bồ câu ăn.I enjoyed feeding the pigeons.
  • Tôi sẽ đi săn bồ câu.I'm going to hunt for pigeons.
  • Buổi chiều con bồ câu của tôi về đã bị trọng thương.In the afternoon my pigeon returned with a serious injury.

"bồ câu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pigeon; dove

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bồâm đầu b · vần ô · thanh huyền
câuâm đầu c · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bồ câu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.