Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˩ ɲiəm˧˨ʔ] · Huế [ʔɓow˧˨ ɲiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˦ ɲim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cử vào một chức vụ quan trọng trong bộ máy lãnh đạo hoặc quản lí.
- Được bổ nhiệm làm thứ trưởng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 補任.
"bổ nhiệm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | appoint |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 任命 rèn mìng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 命じる めいじる · 命ずる めいずる |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | nommer · pourvoir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | einsetzen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | назначить назна́чить · назначение назначе́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แต่งตั้ง tàeng-tâng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | nominare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bổ nhiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.