bổ thể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˩ tʰe˧˩] · Huế [ʔɓow˧˨ tʰej˧˨] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˦ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một nhóm protein huyết thanh và là một bộ phận của hệ miễn dịch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 補體.

Cấu tạo âm tiết

bổâm đầu b · vần ô · thanh hỏi
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bổ thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.