Tính từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ hajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đi bộ.
- Khách bộ hành.
- Đi bộ.
- Chị em sắm sửa bộ hành chơi xuân (Truyện Kiều)
Câu ví dụ thêm
- Toàn bộ hành khách đều bị thương trong vụ tai nạn xe hơi.All passengers were injured in the car accident.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Bộ: đi bộ; hành: đi
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bộ hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.