bờ bến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəː˨˩ ʔɓen˧˦] · Huế [ʔɓəː˦˩ ʔɓen˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓəː˨˩ ʔɓəːn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bờ và bến; nơi giới hạn, tiếp giáp giữa sông, biển, hồ lớn với đất liền (nói khái quát).
    • Thuyền đi mãi, vẫn không thấy đâu là bờ bến.
    • Tình thương không bờ bến (b; không có giới hạn).

Cấu tạo âm tiết

bờâm đầu b · vần ơ · thanh huyền
bếnâm đầu b · vần ên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bờ bến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.