Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bợn

Danh từTính từ Thanh nặngVần ơn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːn˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự không trong sạch, sự không tinh khiết; sự dơ bẩn, sự ô uế.
    • Gương xấu có nhiều bợn.
    • Nước trong không chút bợn.
Tính từ
  1. Nhơ, bẩn, xấu, ô uế.
    • Nhà rất sạch, không bợn chút rác.
    • Lòng công minh, không bợn chút tư tình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

đại từ nhân xưng

"bợn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flaw · impurity · soiled · tainted

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Từ ghép có "bợn"

Cấu tạo âm tiết

bợnâm đầu b · vần ơn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bợn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.