ba chỉ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ t͡ɕi˧˩] · Huế [ʔɓaː˧˧ t͡ɕɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ cɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen với mỡ.
    • thịt ba chỉ
    • mua miếng ba chỉ

Câu ví dụ thêm

  • Tiếng Santal là ngôn ngữ hệ Nam Á được nói nhiều thứ ba, chỉ sau tiếng Việt và tiếng Khơ-me.Santali is the third most-spoken Austroasiatic language after Vietnamese and Khmer.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

có thể .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ba chỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.