ba gác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ ɣaːk̚˧˦] · Huế [ʔɓaː˧˧ ɣaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ ɣaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xe ba bánh, dùng để chở hàng.

Câu ví dụ

  • Xe ba gác bị cấm tại một vài thành phố ở Việt Nam.Tricycles are banned in some cities in Vietnam.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
gácâm đầu g · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ba gác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.