ba gai

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ ɣaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Khẩu ngữ) Bướng bỉnh, hay sinh chuyện gây gổ.
    • Cô nàng ba gai.
    • Ăn nói ba gai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"ba gai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quarrelsome
🇫🇷 Tiếng Pháp querelleur · chamailleur

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
gaiâm đầu g · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ba gai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.