ba không

Cụm từ
Cụm từ
  1. Không nghe, không thấy, không biết (khẩu hiệu giữ bí mật trong thời chiến tranh).

Câu ví dụ

  • Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?Do you keep in contact with your high school classmates?

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ba không" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.