Cụm từ
- Không nghe, không thấy, không biết (khẩu hiệu giữ bí mật trong thời chiến tranh).
Câu ví dụ
- Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?Do you keep in contact with your high school classmates?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ba không" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.