ba lê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ le˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ lej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghệ thuật múa cổ điển trên sân khấu thể hiện một chủ đề nhất định, có nhạc đệm.
    • Múa ba-lê.
    • Nhà hát ba-lê.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích ba lê nhưng nó không phải là môn nghệ thuật yêu thích của tôi.I like ballet but it's not my favorite art.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"ba lê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ballet
🇰🇷 Tiếng Hàn 발레 balre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
lêâm đầu l · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ba lê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.