Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ faːj˧˩] · Huế [ʔɓaː˧˧ faːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ faːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đằng nào cũng cho là đúng, là phải, không có ý kiến riêng của mình.
- Con người ba phải.
- Thái độ ba phải.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ba phải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.