ba quân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ kwən˧˧] · Huế [ʔɓaː˧˧ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ba cánh quân bao gồm tiền quân, trung quân, hậu quân hoặc tả quân, trung quân, hữu quân
  2. Ba cánh quân bao gồm hải quân, lục quân, không quân.
  3. Tất cả binh sĩ, quân đội nói chung.
    • Thề trước ba quân .
    • Ba quân chỉ ngọn cờ đào (Truyện Kiều)
  4. ba đạo quân hoặc ba cánh quân lớn (tiền quân, trung quân và hậu quân, hoặc tả quân, trung quân và hữu quân); chỉ tất cả binh sĩ dưới quyền chỉ huy của một viên tướng, nói chung.
    • thề trước ba quân
    • bày tiệc khao thưởng ba quân

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ba quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.