ba tăng

Danh từ
Danh từ
  1. Môn bài theo cách gọi thời Pháp thuộc.
    • Thuế ba tăng.

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
tăngâm đầu t · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ba tăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.