Danh từ
- Trái nghĩa chúc dữ.
"ban phước" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bless |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | bénir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | segnen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | благословить благослови́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | benedire · benedetto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ban phước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.