ban phước

Danh từ
Danh từ
  1. Trái nghĩa chúc dữ.

"ban phước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bless
🇫🇷 Tiếng Pháp bénir
🇩🇪 Tiếng Đức segnen
🇷🇺 Tiếng Nga благословить благослови́ть
🇮🇹 Tiếng Ý benedire · benedetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
phướcâm đầu ph · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ban phước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.