Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ ʔɓaːp̚˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˧ ʔɓaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ ʔɓaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây to, tích trữ nước, lá xòe, hoa trắng, quả có cùi, gốc châu Phi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bao báp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.