bao cấp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ kəp̚˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˧ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (cơ quan nhà nước) cấp phát, phân phối, trả công cho cán bộ, nhân viên mà không tính toán hoặc không đòi hỏi hiệu quả kinh tế tương ứng.
    • chế độ bao cấp
    • cơ chế quản lí kinh tế quan liêu bao cấp

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bao cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.