bao xa

Tính từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xa bao nhiêu.
    • từ đây đến đó bao xa?
    • "Phút chốc trong tâm tưởng Bính lại hiện ra những hình ảnh không bao xa." (NgHồng; 1)
Phó từ
  1. bao xa.

Câu ví dụ thêm

  • Đến trường đại học này bao xa?How far is it to this university?
  • Chúng ta sẽ phải đi bao xa?How far will we have to go?
  • Chúng ta có thể đi bao xa?How far can we go?

"bao xa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh how far

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
xaâm đầu x · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bao xa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.