Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ təp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˧˧ təp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ təp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thu thập tài liệu để biên soạn.
- Dày công biên tập trước khi viết bộ sử.
- Sửa soạn các bài đăng báo.
- Bài báo đã được biên tập công phu.
- Ban biên tập.
- Tập thể người phụ trách việc biên tập một tờ báo hay một tạp chí.
- Ban biên tập báo Nhân dân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 編輯.
"biên tập" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "biên tập"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biên tập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.