biến nhiệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ ɲiət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ ɲiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ ɲiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tính chất thay đổi nhiệt độ của một vật theo nhiệt độ môi trường.

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biến nhiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.