Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ tʰiən˧˧] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ tʰiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ tʰiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự thay đổi lớn lao.
- Những biến thiên trong lịch sử.
- (Toán học) Thay đổi giá trị.
- Sự biến thiên của hàm số.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán 變遷
"biến thiên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | variation |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 變遷 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 變遷 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "biến thiên"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biến thiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.