biết điều

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˦ ʔɗiəw˨˩] · Huế [ʔɓiək̚˦˧˥ ʔɗiw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˦˥ ʔɗiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Biết lẽ phải trái, biết đối xử đúng mực.
    • Tỏ ra rất biết điều.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi biết điều gì đã xảy với Tom.I know what's happened to Tom.
  • Tom biết điều gì tốt nhất cho chúng tôi.Tom knows what's best for us.
  • Tôi đã biết rằng Tom biết điều gì đó.I knew that Tom knew something.

"biết điều" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sensible · sensible; considerate
🇩🇪 Tiếng Đức vernünftig

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biếtâm đầu b · vần iêt · thanh sắc
điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "biết điều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.