biết ơn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˦ ʔəːn˧˧] · Huế [ʔɓiək̚˦˧˥ ʔəːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˦˥ ʔəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hiểu sâu sắc và ghi nhớ công ơn của người khác đối với mình.
    • Tỏ lòng biết ơn.
    • Biết ơn người đã cứu giúp mình qua cơn nguy biến.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn.We're thankful for your kindness.
  • Tôi biết ơn không sao kể hết.I can't tell you how grateful I am.
  • Chúng tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.We really appreciate your help.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"biết ơn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh grateful · thankful · appreciative
🇨🇳 Tiếng Trung 感激 gǎn jī
🇯🇵 Tiếng Nhật 感謝 かんしゃ · 有難い ありがたい
🇰🇷 Tiếng Hàn 고맙다 gomapda · 감사하다 gamsahada
🇫🇷 Tiếng Pháp reconnaissant · la reconnaissance · obligé
🇩🇪 Tiếng Đức dankbar
🇷🇺 Tiếng Nga благодарный благода́рный · признательный призна́тельный
🇹🇭 Tiếng Thái กตัญญู kà-tan-yuu
🇮🇹 Tiếng Ý grato · obbligato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biếtâm đầu b · vần iêt · thanh sắc
ơnâm đầu (không) · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "biết ơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.