biền

Danh từ Thanh huyềnVần iên

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˨˩] · Huế [ʔɓiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng đất trũng, ngập nước vào mùa mưa nhưng cạn nước vào mùa khô.
  2. Bãi lầy ở ven sông, khi thuỷ triều lên thì ngập nước.

Từ ghép có "biền"

Cấu tạo âm tiết

biềnâm đầu b · vần iên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "biền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.