Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˨ʔ zajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓiək̚˨˩ʔ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˨˩˨ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên riêng khác với tên vốn có.
- Gọi theo biệt danh.
- Có nhiều biệt danh khác nhau.
- tên (người) ngoài tên chính thức thường gọi (thường do những người xung quanh dựa vào đặc điểm, tư cách mà đặt ra).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 別名.
"biệt danh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | nickname |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 별명 byeolmyeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le surnom |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Spitzname |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | прозвище про́звище |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il soprannome |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biệt danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.