Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˨ʔ hiəw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiək̚˨˩ʔ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˨˩˨ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên riêng không giống tên gọi hằng ngày.
- Cụ Phan Bội Châu có biệt hiệu là Sào-nam.
- (Khẩu ngữ) tên gọi có tính chất vui đùa, được đặt thêm cho một người nào đó (thường là một từ ngữ nôm na, nêu một đặc điểm đáng chú ý)
- "Bà tôi đã đặt cho dượng tôi cái biệt hiệu con khướu già nghĩa là chỉ ton hót giỏi (...)" (MPTư; 1)
- Lê Hữu Trác, biệt hiệu là Hải Thượng Lãn Ông
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 別號.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biệt hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.