biệt khu

Danh từ
Danh từ
  1. Khu vực hành chính có các chính sách riêng về kinh tế đặc biệt khác so với các nơi còn lại.
    • Biệt khu Thủ đô.

Cấu tạo âm tiết

biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng
khuâm đầu kh · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "biệt khu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.