biệt tài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˨ʔ taːj˨˩] · Huế [ʔɓiək̚˨˩ʔ taːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˨˩˨ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tài năng đặc biệt, hiếm thấy.
    • Có biệt tài.
    • Biệt tài về âm nhạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "biệt tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.