cà kê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ ke˧˧] · Huế [kaː˦˩ kej˧˧] · Sài Gòn [kaː˨˩ kej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dài dòng, hết chuyện này sang chuyện khác.
    • Ngồi cà kê hết cả buổi sáng.
    • Nói cà kê hết chuyện nọ tới chuyện kia.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "cà kê"

Cấu tạo âm tiết

càâm đầu c · vần a · thanh huyền
kêâm đầu k · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cà kê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.