cà lăm

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kaː˨˩ lam˧˧] · Huế [kaː˦˩ lam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói lắp.
    • Nó có tật cà lăm.

Cấu tạo âm tiết

càâm đầu c · vần a · thanh huyền
lămâm đầu l · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cà lăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.