Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ ɲak̚˧˦] · Huế [kaː˦˩ ɲak̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaː˨˩ ɲak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gợi tả dáng đi bước cao bước thấp, do có một chân không cử động được bình thường.
- Chân đau, cứ phải cà nhắc.
- Trâu què đi cà nhắc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa , yêu tố thứ hai có thể là dạng thay thế của . Yếu tố này xuất hiện trong Từ điển Viêt-Bồ-La (1651), trong từ , nghĩa tiếng Latinh là .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cà nhắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.