cách thuỷ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajk̟̚˧˦ tʰwi˧˩] · Huế [kat̚˦˧˥ tʰwɪj˧˨] · Sài Gòn [kat̚˦˥ tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phương pháp chế biến món ăn bằng cách hấp chín hoặc đun thực phẩm bằng sức nóng của hơi nước.
    • Đun cách thuỷ, hấp cách thuỷ.

Cấu tạo âm tiết

cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc
thuỷâm đầu th · vần uy · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cách thuỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.