cái ghẻ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˦ ɣɛ˧˩] · Huế [kaːj˨˩˦ ɣɛ˧˨] · Sài Gòn [kaːj˦˥ ɣɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Động vật chân đốt rất nhỏ, sống kí sinh trên da người và động vật, gây bệnh ghẻ.

Cấu tạo âm tiết

cáiâm đầu c · vần ai · thanh sắc
ghẻâm đầu gh · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cái ghẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.