cánh chung

Danh từ
Danh từ
  1. Sự kiện, giai đoạn cuối cùng của lịch sử; cái kết của thế giới.

"cánh chung" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh eschaton

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cánhâm đầu c · vần anh · thanh sắc
chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cánh chung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.